rời bỏ

  1. quitter; abandonner
    • Rời bỏ xứ sở
      quitter son pays natal.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rời bỏ"

rời bỏ
Sau nhiều năm gắn bó, anh ấy đã quyết định rời bỏ công ty để khởi nghiệp.